cân thư
Ông ấy dùng một cân thư bằng đồng hình con hổ để giữ chồng tài liệu trên bàn làm việc.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dùng để đè lên giấy tờ, thư từ: Một vật nặng, thường nhỏ gọn và có hình dáng trang trí, được đặt lên trên các tờ giấy, lá thư hoặc tài liệu để giữ chúng không bị bay hoặc xáo trộn khi có gió hoặc khi để trên bàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy dùng một cân thư bằng đồng hình con hổ để giữ chồng tài liệu trên bàn làm việc.
- Chiếc cân thư bằng đá cẩm thạch ấy vừa có công dụng vừa là một vật trang trí tinh tế.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cân thư" như một biểu tượng: Trong văn hóa văn phòng hoặc học thuật truyền thống, cân thư có thể tượng trưng cho sự ngăn nắp, trật tự và sự nghiêm túc trong công việc giấy tờ.
- Chiếc bàn gỗ cổ với cân thư và nghiên mực thể hiện phong cách làm việc của một nhà nho.
Biến thể và từ gần giống
- Vật chặn giấy: Cụm từ cùng nghĩa, mô tả chức năng một cách rõ ràng hơn.
- Giấy kê: Một từ ít dùng hơn, có thể chỉ chung các vật dùng để đè hoặc kê giấy tờ.
Từ đồng nghĩa
- Chặn giấy: Vật dùng để giữ cho giấy tờ không bị dịch chuyển.
- Vật đè giấy: Vật có trọng lượng dùng để đè lên giấy.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cân thư". Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các mô tả về không gian làm việc truyền thống, gắn liền với hình ảnh thư phòng, bàn viết.